Là loại phân bón nitơ hữu cơ được sản xuất và sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới,urêcó hàm lượng đạm lên tới 46,67% - cao nhất trong số các loại phân đạm rắn. Với độ tinh khiết cao, không có cặn và không có mùi đặc biệt, nó phù hợp với mọi loại cây trồng và đất đai. Được sản xuất bằng công nghệ tổng hợp CO₂ tiên tiến, urê có các hạt đồng nhất, độ hút ẩm vừa phải cũng như đặc tính bảo quản và vận chuyển thuận tiện. Sau khi sử dụng, nó được chuyển đổi thành nitơ amoni nhờ urease, cho phép cây trồng hấp thụ hiệu quả và bổ sung nitơ nhanh chóng để thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ. Ngoài nông nghiệp, urê còn được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, dược phẩm và bảo vệ môi trường, khiến nó trở thành sản phẩm đa năng có hiệu quả chi phí cao cho cả ứng dụng nông nghiệp và công nghiệp.
| Tên tham số | Thông số kỹ thuật cụ thể |
|---|---|
| Nội dung | Hàm lượng nitơ ≥46,0%, độ tinh khiết cao, không có tạp chất có hại |
| Số CAS | 57-13-6 |
| Đặc điểm kỹ thuật & Bao bì | Thường: 50kg/bao, 1000kg/bao; bao bì nhựa dệt có đặc tính chống ẩm và chống hút ẩm |
| Bao bì có thể tùy chỉnh | Tùy chỉnh thông số kỹ thuật, in ấn, logo và chất liệu bao bì theo yêu cầu của khách hàng |
| Độ hòa tan trong nước | Hòa tan cao trong nước (độ hòa tan: 108g/100mL ở 20oC), thích hợp cho việc phun qua lá, tưới nhỏ giọt và phun nước |
| Phạm vi ứng dụng | Thích hợp cho nhiều loại cây trồng như ngô, lúa mì, gạo, rau, trái cây, v.v. |
| Hình thức sản phẩm | Dạng hạt lớn: 2–4mm; Dạng hạt: 0,8–2mm |
Với hàm lượng nitơ cao tới 46,67%, urê cung cấp nồng độ nitơ cao nhất trong số các loại phân bón nitơ rắn, giúp bổ sung nitơ nhanh chóng và hiệu quả sử dụng chất dinh dưỡng cao.
Là một loại phân bón trung tính, sử dụng lâu dài không làm thay đổi độ pH của đất hoặc gây nén chặt đất nên phù hợp với đất chua, trung tính và kiềm.
Có thể được sử dụng làm phân bón gốc, phân bón lá và phân bón lá. Nó còn được dùng làm nguyên liệu thô để sản xuất phân bón hỗn hợp và có ứng dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, dược phẩm và bảo vệ môi trường.
Tinh thể hoặc bột màu trắng với các hạt đồng đều và độ hút ẩm vừa phải. Nó thuận tiện cho việc lưu trữ, vận chuyển và ứng dụng.
Độc tính thấp và đặc tính vô hại khiến nó được FDA công nhận là chất an toàn nói chung. Nó không để lại dư lượng có hại sau khi ứng dụng và hỗ trợ thực hành nông nghiệp xanh.
Chiếm khoảng 70–80% tổng lượng sử dụng,urêthích hợp cho tất cả các loại cây trồng như lúa mì, ngô, gạo, trái cây, rau, cây ăn quả và bông. Nó có thể được sử dụng làm phân bón cơ bản để tạo nền tảng tăng trưởng mạnh mẽ, bón thúc để bổ sung nitơ nhanh chóng hoặc thông qua phun qua lá để giảm bớt lá vàng và tăng trưởng chậm do thiếu nitơ.
Được sử dụng rộng rãi trong sản xuất nhựa urê-formaldehyde, melamine và hydrazine hydrat. Nó cũng được sử dụng làm chất khử trong hệ thống xử lý khí thải của xe diesel và làm chất ức chế ăn mòn trong gia công kim loại.
Được sử dụng làm phụ gia thức ăn cho động vật nhai lại, nơi nó có thể thay thế 20–30% nhu cầu protein thô trong khẩu phần ăn.
Được sử dụng làm chất khử nước và chất giữ ẩm trong các sản phẩm chăm sóc da và chế phẩm dược phẩm.
Tinh thể hoặc bột màu trắng không có mùi đặc biệt, màu sắc đồng đều, không có tạp chất nhìn thấy được và kích thước hạt ổn định (1–3mm), mang lại tính lưu động tuyệt vời.
Kết cấu tinh thể mịn mang lại cảm giác êm tay, chống kết tụ và hòa tan cao trong nước. Sau khi hòa tan, dung dịch vẫn trong suốt và không có kết tủa.
Được sản xuất thông qua quá trình tổng hợp trực tiếp amoniac và carbon dioxide, có độ tinh khiết cao, hàm lượng biuret ≤0,5% và không có tạp chất có hại, tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn urê chất lượng cao quốc gia.
Sử dụng bao bì nhựa dệt dày có lớp màng chống ẩm bên trong tích hợp và hiệu suất bịt kín chắc chắn, ngăn chặn hiệu quả sự hấp thụ và kết tụ độ ẩm. Bao bì có tính năng in rõ ràng và thông tin nhận dạng sản phẩm đầy đủ để thuận tiện cho việc lưu trữ và xử lý.